Herhangi bir kelime yazın!

"glance around" in Vietnamese

liếc nhìn xung quanh

Definition

Nhìn nhanh xung quanh để xem điều gì hoặc ai đang ở xung quanh bạn, thường chỉ thoáng qua chứ không xem kỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi bạn chỉ muốn nhìn thoáng qua, không chú ý nhiều chi tiết. Hay đi với từ 'phòng', 'đám đông', 'đường phố'.

Examples

She walked in, paused, and glanced around like she was looking for someone.

Cô ấy bước vào, dừng lại, và **liếc nhìn xung quanh** như thể đang tìm ai đó.

He glanced around the room to find his friend.

Anh ấy **liếc nhìn xung quanh** phòng để tìm bạn mình.

The teacher glanced around before starting the lesson.

Giáo viên **liếc nhìn xung quanh** trước khi bắt đầu bài học.

She glanced around to see if anyone was watching.

Cô ấy **liếc nhìn xung quanh** để xem có ai đang nhìn không.

I glanced around, but nobody seemed to notice me.

Tôi **liếc nhìn xung quanh**, nhưng dường như không ai để ý đến tôi.

When the door creaked, everyone glanced around nervously.

Khi cửa kêu cót két, mọi người lo lắng **liếc nhìn xung quanh**.