Herhangi bir kelime yazın!

"glamor" in Vietnamese

vẻ hào nhoángsự quyến rũ

Definition

Chất lượng đặc biệt tạo nên sức thu hút, thường liên quan đến sự đẹp, phong cách hoặc xa hoa khiến người ta mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không đếm được và xuất hiện với các từ như 'Hollywood', 'người nổi tiếng', 'thời trang'. Đôi lúc mang hàm ý hấp dẫn có phần giả tạo.

Examples

The movie star is known for her glamor.

Ngôi sao điện ảnh đó nổi tiếng với **vẻ hào nhoáng** của mình.

Many people are attracted to the glamor of city life.

Nhiều người bị thu hút bởi **sự quyến rũ** của cuộc sống thành phố.

The fashion show was full of color and glamor.

Buổi trình diễn thời trang ngập tràn sắc màu và **vẻ hào nhoáng**.

She always adds a touch of glamor to every party she goes to.

Cô ấy luôn tạo thêm một chút **vẻ hào nhoáng** cho mỗi bữa tiệc mình tham dự.

Behind all the glamor, being a celebrity can be really tough.

Đằng sau tất cả **vẻ hào nhoáng**, làm người nổi tiếng thực sự có thể rất khó khăn.

Not everything that looks like glamor is real.

Không phải mọi thứ trông có **vẻ hào nhoáng** đều là thật.