Herhangi bir kelime yazın!

"gladly" in Vietnamese

một cách vui vẻsẵn lòng

Definition

Làm điều gì đó với sự vui vẻ hoặc sẵn sàng; thể hiện sự hài lòng khi làm việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu trả lời tích cực, trang trọng hoặc khi đề nghị giúp đỡ ai đó. Hiếm khi dùng ở câu phủ định.

Examples

I would gladly help you with your homework.

Tôi **sẵn lòng** giúp bạn làm bài tập về nhà.

She gladly accepted the invitation.

Cô ấy **vui vẻ** nhận lời mời.

We will gladly show you around the city.

Chúng tôi sẽ **vui vẻ** dẫn bạn đi tham quan thành phố.

If you need anything else, I'd gladly do it for you.

Nếu bạn cần gì nữa, tôi sẽ **sẵn lòng** làm cho bạn.

He would gladly trade places with her if he could.

Nếu có thể, anh ấy sẽ **vui vẻ** đổi chỗ với cô ấy.

Ask any questions and I'll gladly answer them.

Cứ hỏi bất kỳ câu gì, tôi sẽ **vui vẻ** trả lời.