Herhangi bir kelime yazın!

"gizzards" in Vietnamese

mề

Definition

Mề là một bộ phận cơ dày ở dạ dày của các loài chim và một số động vật khác giúp nghiền thức ăn, thường sử dụng các viên sỏi nhỏ. Thường được dùng để chỉ mề gà trong ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mề' chủ yếu dùng cho chim, nhất là gà, và hay gặp trong ẩm thực hoặc sinh học. Không phải loài động vật nào cũng có mề.

Examples

Chickens use their gizzards to grind up food.

Gà dùng **mề** để nghiền nát thức ăn.

Many people enjoy eating fried gizzards.

Nhiều người thích ăn **mề** gà chiên.

The gizzards help birds digest hard seeds.

**Mề** giúp chim tiêu hóa hạt cứng.

My grandmother always makes a delicious stew with chicken gizzards.

Bà tôi luôn nấu món hầm ngon với **mề** gà.

Some people find the texture of gizzards a bit chewy, but I like it.

Một số người thấy **mề** gà hơi dai, nhưng tôi lại thích điều đó.

Did you know birds swallow small stones to help their gizzards break down food?

Bạn có biết chim nuốt đá nhỏ để giúp **mề** nghiền nát thức ăn không?