Herhangi bir kelime yazın!

"givens" in Vietnamese

dữ kiện đã chogiả định đã biết

Definition

'Givens' là những dữ kiện, điều kiện hoặc thông tin đã được biết hoặc chấp nhận trước khi bắt đầu một công việc, vấn đề hoặc cuộc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, toán học hoặc chuyên môn; ít xuất hiện trong giao tiếp thường ngày. Chỉ các giả định, thông tin đã có sẵn, không cần chứng minh lại.

Examples

We know the givens in this math problem.

Chúng ta đã biết các **dữ kiện đã cho** trong bài toán này.

The givens help us solve the puzzle.

Các **giả định đã biết** giúp chúng ta giải được câu đố này.

Start with the givens before making any decisions.

Hãy bắt đầu với các **dữ kiện đã cho** trước khi đưa ra quyết định.

With these givens, the answer becomes much clearer.

Với các **giả định đã biết** này, đáp án trở nên rõ ràng hơn nhiều.

Every project has its own set of givens you can’t change.

Mỗi dự án đều có bộ **dữ kiện đã cho** riêng mà bạn không thể thay đổi.

You can’t ignore the givens if you want an accurate result.

Nếu muốn kết quả chính xác, bạn không thể bỏ qua các **dữ kiện đã cho**.