Herhangi bir kelime yazın!

"give your right arm" in Vietnamese

làm mọi thứ (để có được)sẵn sàng hy sinh tất cả

Definition

Cụm từ này có nghĩa là bạn rất muốn một điều gì đó và sẵn sàng hy sinh rất nhiều vì điều đó. Không mang ý nghĩa đen, mà thể hiện sự khao khát và sẵn sàng hy sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, hay đi với 'would': 'I'd give my right arm for...'. Chỉ mức độ khao khát rất lớn, không dùng trong trường hợp nói về đau đớn thật sự.

Examples

I would give my right arm to meet my favorite singer.

Tôi **sẵn sàng làm mọi thứ** để gặp thần tượng của mình.

He would give his right arm for a chance to travel to Japan.

Anh ấy **sẵn sàng làm mọi thứ** để có cơ hội đi Nhật.

She would give her right arm to have a dog.

Cô ấy **sẵn sàng làm mọi thứ** để có một con chó.

I'd give my right arm to get tickets for the concert tonight!

Tôi **sẵn sàng làm mọi thứ** để có được vé xem hòa nhạc tối nay!

Honestly, she'd give her right arm just to be part of the team.

Thật sự thì cô ấy **sẵn sàng làm mọi thứ** chỉ để được vào đội.

You know, I'd give my right arm to have one more day of vacation.

Cậu biết không, tôi **sẵn sàng làm mọi thứ** để có thêm ngày nghỉ.