"give way" in Vietnamese
Definition
Cho phép ai đó hoặc cái gì đi trước, hoặc bị sập, gãy do áp lực. Dùng cho giao thông, tranh luận hoặc khi vật gì đó bị hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
'give way' trong giao thông là 'nhường đường'. Cũng dùng khi tranh luận (chịu thua). Không giống 'give up' (từ bỏ). Cũng dùng khi vật bị gãy, đổ.
Examples
You must give way to pedestrians at the crosswalk.
Bạn phải **nhường đường** cho người đi bộ ở vạch qua đường.
The old bridge finally gave way after the heavy rain.
Sau trận mưa lớn, cây cầu cũ cuối cùng đã **sụp đổ**.
He refused to give way during the argument.
Anh ấy đã không **nhường nhịn** trong cuộc tranh luận.
If you see a 'give way' sign, slow down and let other cars go first.
Nếu thấy biển 'nhường đường', hãy giảm tốc độ và để xe khác đi trước.
Under pressure, even the strongest will sometimes give way.
Dưới áp lực, ngay cả người mạnh mẽ nhất đôi khi cũng **sụp đổ**.
The door looked sturdy, but with enough force it could give way.
Cánh cửa trông chắc chắn, nhưng nếu đủ lực thì nó có thể **bị sập**.