"give up to" in Vietnamese
Definition
Trao một người hoặc vật cho người khác hoặc chính quyền, thường là theo yêu cầu hoặc lệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong tình huống pháp lý, chính thức: 'giao nộp cho công an'. Không giống 'give up' (bỏ cuộc). Thường đi kèm 'authorities', 'police'.
Examples
They had to give up to the police after being found.
Họ buộc phải **giao nộp cho** cảnh sát sau khi bị phát hiện.
The thief was given up to the authorities by his friend.
Tên trộm đã bị bạn mình **giao nộp cho** nhà chức trách.
She refused to give up to the enemy.
Cô ấy đã từ chối **giao nộp cho** kẻ thù.
He was hiding, but his landlord decided to give him up to immigration.
Anh ấy đang trốn, nhưng chủ nhà đã quyết định **giao anh ấy cho** cơ quan nhập cư.
When the soldiers arrived, the villagers had no choice but to give up to them.
Khi lính đến, dân làng không còn cách nào ngoài việc **giao nộp cho** họ.
I can't just give up to pressure from others—I have to do what's right.
Tôi không thể chỉ **chịu thua trước** áp lực từ người khác—tôi phải làm điều đúng.