Herhangi bir kelime yazın!

"give up hope" in Vietnamese

từ bỏ hy vọng

Definition

Không còn tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc tình huống sẽ được cải thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường khuyên bảo: 'Đừng bao giờ từ bỏ hy vọng.' Dùng trong cả trường hợp lớn và nhỏ, khi ai đó cảm thấy nản lòng.

Examples

She never gives up hope during hard times.

Dù gặp khó khăn, cô ấy không bao giờ **từ bỏ hy vọng**.

Even when he was sick, he did not give up hope.

Ngay cả khi bị bệnh, anh ấy vẫn không **từ bỏ hy vọng**.

Don't give up hope if you fail once.

Nếu thất bại một lần, đừng **từ bỏ hy vọng**.

It's easy to give up hope when things aren't going your way, but try to stay positive.

Khi mọi việc không suôn sẻ, rất dễ **từ bỏ hy vọng**, nhưng hãy cố gắng tích cực lên nhé.

Many people gave up hope that the project would ever succeed.

Nhiều người đã **từ bỏ hy vọng** vào việc dự án sẽ thành công.

I know it's tough, but let's not give up hope just yet.

Tôi biết khó khăn, nhưng đừng **từ bỏ hy vọng** lúc này.