Herhangi bir kelime yazın!

"give the finger" in Vietnamese

giơ ngón tay giữa

Definition

Một cử chỉ thô lỗ khi người ta giơ ngón giữa để thể hiện sự tức giận hoặc thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô lỗ và có thể bị coi là xúc phạm. Không dùng trong các tình huống lịch sự hoặc với người không quen.

Examples

He gave the finger to the driver who cut him off.

Anh ấy đã **giơ ngón tay giữa** với tài xế cắt ngang mình.

Please don't give the finger in public.

Làm ơn đừng **giơ ngón tay giữa** nơi công cộng.

She was upset and gave the finger during the argument.

Cô ấy đã bực tức và **giơ ngón tay giữa** trong lúc tranh cãi.

I can't believe he just gave the finger to his boss.

Tôi không thể tin là anh ấy vừa **giơ ngón tay giữa** với sếp mình.

Some people get really mad in traffic and just give the finger without thinking.

Một số người rất tức giận khi kẹt xe và vô thức **giơ ngón tay giữa**.

He laughed when his friend gave the finger as a joke.

Anh ấy cười khi bạn mình **giơ ngón tay giữa** cho vui.