"give the business" in Vietnamese
Definition
Phê bình, quở trách hoặc công kích ai đó một cách mạnh mẽ, đặc biệt là theo cách dữ dội. Đôi khi cũng chỉ nghĩa tấn công bằng thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ Mỹ, dùng không trang trọng. Thường chỉ mắng mỏ hoặc 'bóc phốt' ai đó dữ dội, đôi khi đùa là đánh người. Đừng nhầm với 'kinh doanh'.
Examples
My mom gave me the business when I came home late.
Mẹ tôi **mắng cho một trận** khi tôi về nhà muộn.
The coach gave the team the business after they lost the game.
Huấn luyện viên **mắng cả đội một trận** sau khi họ thua trận.
If you break the rules, the teacher will give you the business.
Nếu vi phạm quy tắc, thầy sẽ **mắng cho một trận**.
If you mess with him, he'll give you the business—he doesn't mess around.
Đụng vào anh ta là **bị một trận ra trò** đấy—anh ấy không phải kiểu đùa đâu.
The comedian really gave the audience the business with his jokes last night.
Tối qua, diễn viên hài **công kích khán giả bằng các câu đùa** rất mạnh.
My big brother used to give me the business when we argued, but now we just laugh about it.
Anh trai tôi từng **mắng tôi không thương tiếc** khi cãi nhau, nhưng giờ chỉ cười về chuyện đó.