Herhangi bir kelime yazın!

"give out" in Vietnamese

pháthỏngcạn kiệt

Definition

'Give out' có nghĩa là phân phát cho nhiều người, hoặc thứ gì đó hỏng hoặc cạn kiệt. Dùng khi phát đồ, máy móc hư, hoặc sức lực cạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Give out' mang tính thân mật. Dùng để phát vật cụ thể, hoặc nói máy móc/hết sức. Không nhầm với 'give up' (bỏ cuộc) hoặc 'give away' (cho đi, tiết lộ).

Examples

We will give out free water at the event.

Chúng tôi sẽ **phát** nước miễn phí tại sự kiện.

He likes to give out cookies to his friends.

Anh ấy thích **phát** bánh quy cho bạn bè.

The teacher will give out the tests tomorrow.

Giáo viên sẽ **phát** bài kiểm tra vào ngày mai.

My phone just gave out in the middle of the call.

Điện thoại của tôi vừa **hỏng** giữa cuộc gọi.

Halfway up the mountain, my legs started to give out.

Lên nửa đường núi, chân tôi bắt đầu **cạn sức**.

If we give out your address, everyone might show up at the party.

Nếu chúng ta **phát** địa chỉ của bạn, mọi người có thể đến dự tiệc.