Herhangi bir kelime yazın!

"give of" in Vietnamese

hiến dâng bản thâncống hiến chính mình

Definition

Dành nhiều thời gian, năng lượng hoặc nỗ lực để giúp đỡ người khác, thường là một cách vị tha và không mong đợi đền đáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường hay dùng trong diễn văn hoặc văn viết khi ca ngợi sự hy sinh. Hay đi kèm với 'oneself' (“give of oneself”). Không giống với 'give up' (từ bỏ). Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She always gives of her time to help the community.

Cô ấy luôn **hiến dâng** thời gian của mình để giúp cộng đồng.

Volunteers give of themselves every day at the hospital.

Những tình nguyện viên **cống hiến** mỗi ngày tại bệnh viện.

He is willing to give of his knowledge for the benefit of others.

Anh ấy sẵn sàng **chia sẻ** kiến thức vì lợi ích của người khác.

People who give of themselves inspire others around them.

Những người **hiến dâng** bản thân sẽ truyền cảm hứng cho người khác.

Despite being busy, she always finds ways to give of herself.

Dù bận rộn, cô ấy luôn tìm cách **cống hiến chính mình**.

Those who truly give of their hearts make the world better.

Những người thực sự **cống hiến bằng trái tim** sẽ làm thế giới tốt đẹp hơn.