"give notice" in Vietnamese
Definition
Thông báo chính thức với nơi làm việc hoặc ai đó rằng bạn sẽ nghỉ việc hoặc có sự thay đổi, thường phải báo trước một thời gian quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc tình huống chính thức, hay đi kèm số ngày cần thông báo trước. Không nhầm với 'thông báo' mang tính pháp lý
Examples
I have to give notice before leaving my job.
Trước khi nghỉ việc, tôi phải **báo trước**.
How much time do I need to give notice?
Tôi cần **báo trước** bao nhiêu thời gian?
Sarah decided to give notice last Friday.
Sarah quyết định **báo trước** vào thứ Sáu tuần trước.
I’m planning to give notice next week so I can start my new job in June.
Tôi dự định **báo trước** vào tuần sau để có thể bắt đầu công việc mới vào tháng Sáu.
If you want your deposit back, you need to give notice before moving out.
Nếu muốn lấy lại tiền đặt cọc, bạn cần **báo trước** trước khi chuyển đi.
He forgot to give notice, so his boss was surprised he quit so suddenly.
Anh ấy quên **báo trước**, nên sếp rất bất ngờ khi anh nghỉ việc đột ngột.