"give me a rest" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng khi muốn người khác ngừng than phiền, làm phiền hoặc nói những điều khó tin. Mang ý nghĩa không chính thức, đôi khi thể hiện sự bực bội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi bực bội; 'tha cho tôi yên', 'thôi đi' là lựa chọn phổ biến. Không dùng với nghĩa nghỉ ngơi thật sự.
Examples
Oh, give me a rest! You've told that story a hundred times.
Trời ơi, **tha cho tôi yên**! Bạn kể câu chuyện đó cả trăm lần rồi.
If you keep complaining, just give me a rest.
Nếu bạn cứ than phiền mãi, **thôi đi**.
Seriously, give me a rest with all these questions.
Nghiêm túc đấy, **tha cho tôi yên** với đống câu hỏi này.
You think aliens took your homework? Oh please, give me a rest.
Bạn nghĩ người ngoài hành tinh lấy bài tập về nhà của mình? Thôi đi, **tha cho tôi yên**.
Every day it’s the same complaint. Give me a rest already!
Ngày nào cũng là than phiền như vậy. **Đủ rồi**!
Come on, give me a rest—no one could possibly eat that much pizza!
Thôi đi, **tha cho tôi yên**—không ai có thể ăn nhiều pizza như vậy đâu!