"give it all you've got" in Vietnamese
Definition
Dồn hết sức lực và năng lượng để làm một việc gì đó. Thường dùng để động viên trong thể thao hoặc thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này mang tính khích lệ, thường dùng trong nói chuyện trực tiếp. Hay dùng trong thể thao, thi đấu hoặc khi động viên ai đó.
Examples
Before the race, the coach said, "Give it all you've got!"
Trước cuộc đua, huấn luyện viên nói: '**Cố gắng hết sức** nhé!'
If you want to win, you have to give it all you've got.
Nếu muốn thắng, bạn phải **cố gắng hết sức**.
She always gives it all she's got at work.
Cô ấy luôn **dốc toàn lực** khi làm việc.
Come on, this is your last chance—give it all you've got!
Nào, đây là cơ hội cuối cùng—**cố gắng hết sức đi nhé**!
I know you’re tired, but just give it all you’ve got for the last few minutes.
Tôi biết bạn mệt rồi, nhưng hãy **cố gắng hết sức** trong vài phút cuối nhé.
Whenever I face a big challenge, I remind myself to give it all I've got.
Mỗi khi đối mặt với thử thách lớn, tôi đều nhắc bản thân phải **dốc toàn lực**.