Herhangi bir kelime yazın!

"give in" in Vietnamese

nhượng bộchịu thua (trước áp lực)

Definition

Sau khi chống đối, cuối cùng đồng ý hoặc chấp nhận trước áp lực hay sự kiên trì của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thông thường, không mang sắc thái chính thức. Kết hợp như 'cuối cùng phải nhượng bộ', cần phân biệt với 'give up' (từ bỏ hoàn toàn).

Examples

After hours of negotiation, they finally gave in.

Sau nhiều giờ đàm phán, họ cuối cùng cũng đã **nhượng bộ**.

She did not want to give in to peer pressure.

Cô ấy không muốn **nhượng bộ** trước áp lực bạn bè.

If you think you are right, don’t give in easily.

Nếu bạn nghĩ mình đúng, đừng **nhượng bộ** dễ dàng.

My parents wouldn’t give in, no matter how much I begged.

Bố mẹ tôi không **nhượng bộ** dù tôi năn nỉ thế nào đi nữa.

Eventually, the coach gave in and let us take a break.

Cuối cùng, huấn luyện viên đã **nhượng bộ** và cho chúng tôi nghỉ.

I’m not going to give in just because things are tough.

Tôi sẽ không **nhượng bộ** chỉ vì mọi chuyện trở nên khó khăn.