Herhangi bir kelime yazın!

"give head" in Vietnamese

quan hệ bằng miệng (cho nam)làm tình bằng miệng

Definition

Dùng miệng để kích thích bộ phận sinh dục nam, thường mang tính chất tình dục rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa thô tục, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khiêu dâm, không phù hợp với môi trường trang trọng.

Examples

She refused to give head to her boyfriend.

Cô ấy từ chối **quan hệ bằng miệng** với bạn trai.

He asked if she would give head.

Anh ấy hỏi liệu cô có muốn **quan hệ bằng miệng** với mình không.

Some people are uncomfortable talking about giving head.

Một số người cảm thấy không thoải mái khi nói về việc **quan hệ bằng miệng**.

He bragged that his ex loved to give head.

Anh ta khoe người yêu cũ rất thích **quan hệ bằng miệng**.

It's messed up to pressure someone to give head.

Ép ai đó **quan hệ bằng miệng** là không đúng.

They joked about who would give head first.

Họ đùa với nhau xem ai sẽ **quan hệ bằng miệng** trước.