Herhangi bir kelime yazın!

"give grief" in Vietnamese

làm phiềngây rắc rối

Definition

Khiến ai đó khó chịu, bực mình hoặc làm phiền, thường lặp đi lặp lại hoặc không cần thiết. Đôi khi cũng chỉ việc chê trách, làm ai đó khó xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi nói về ai hay thứ gì gây phiền toái hoặc trách móc (như 'Bạn đừng làm phiền tôi').

Examples

My little brother always gives me grief when I do my homework.

Em trai tôi luôn **làm tôi bực mình** mỗi khi tôi làm bài tập về nhà.

My computer is giving me grief today.

Hôm nay máy tính của tôi đang **làm tôi bực**.

The teacher gave us grief about not doing our project.

Cô giáo đã **trách chúng tôi** vì không làm bài dự án.

If your friends give you grief, just ignore them.

Nếu bạn bè **làm phiền bạn**, cứ mặc kệ họ.

The traffic in this city really gives me grief every morning.

Giao thông trong thành phố này mỗi sáng đều thật sự **làm tôi phát bực**.

Don’t give me grief about being late—I got stuck in a meeting.

Đừng **làm khó tôi** vì đến muộn—tôi bị kẹt họp.