"give birth" in Vietnamese
Definition
Khi người mẹ đưa em bé ra khỏi cơ thể để chào đời, gọi là sinh con hoặc đẻ. Dùng cho cả người và động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong đời thường và y tế. Thường dùng như 'give birth to a baby/girl/boy/twins'. Đôi khi mang nghĩa bóng chỉ việc tạo ra điều mới.
Examples
She will give birth next month.
Cô ấy sẽ **sinh con** vào tháng tới.
Cows give birth to calves in the spring.
Bò thường **sinh con** vào mùa xuân.
Many women give birth in hospitals.
Nhiều phụ nữ **sinh con** ở bệnh viện.
She was in labor for hours before she finally gave birth to a healthy baby girl.
Cô ấy đau chuyển dạ hàng giờ trước khi cuối cùng **sinh** bé gái khỏe mạnh.
After the lioness gave birth, she hid her cubs to keep them safe.
Sau khi sư tử cái **sinh con**, nó giấu các con để bảo vệ.
His book gave birth to a new genre of fiction.
Cuốn sách của anh ấy đã **khai sinh** ra một thể loại mới.