"give away" in Vietnamese
Definition
Đưa cho ai đó một vật gì đó miễn phí hoặc để lộ thông tin/bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói. Có thể dùng khi tặng vật hoặc vô tình tiết lộ bí mật. Thường gặp trong cụm như 'give something away', 'give someone away'.
Examples
She will give away her old clothes to charity.
Cô ấy sẽ **tặng** quần áo cũ cho tổ chức từ thiện.
Don't give away the answer to the question!
Đừng **tiết lộ** đáp án cho câu hỏi nhé!
They plan to give away free samples at the event.
Họ dự định sẽ **tặng** mẫu thử miễn phí tại sự kiện.
His smile gave away how happy he was.
Nụ cười của anh ấy **tiết lộ** anh ấy hạnh phúc thế nào.
The company is giving away tickets to the concert on social media.
Công ty đang **tặng** vé xem hòa nhạc trên mạng xã hội.
Be careful not to give away any surprises before the party.
Hãy cẩn thận đừng **tiết lộ** bất kỳ bất ngờ nào trước bữa tiệc.