"give airs" in Vietnamese
Definition
Cư xử như thể mình quan trọng hơn hoặc vượt trội hơn người khác, thường theo cách kiêu ngạo hoặc làm bộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói thân mật và hơi cũ. Thường xuất hiện dưới dạng 'give yourself airs.' Dùng để phê phán người tự cao, ra vẻ. Tương tự cụm 'put on airs.' Không nhầm với 'give air' (cho thông gió).
Examples
He likes to give airs around his friends.
Anh ấy thích **làm ra vẻ** trước bạn bè.
Don't give airs just because you won.
Đừng **làm ra vẻ** chỉ vì bạn thắng.
She started to give airs after her promotion.
Cô ấy bắt đầu **làm ra vẻ** sau khi được thăng chức.
People don't really like it when you give airs at parties.
Mọi người thật sự không thích nếu bạn **làm ra vẻ** ở các bữa tiệc.
Ever since he got that new job, he’s been giving airs all the time.
Từ khi anh ấy có công việc mới, lúc nào cũng **tỏ vẻ ta đây**.
I wish you’d stop giving airs and just relax with us.
Ước gì bạn đừng **làm ra vẻ** nữa mà chỉ cần thư giãn với bọn mình thôi.