Herhangi bir kelime yazın!

"give a ring" in Vietnamese

gọi điệngọi điện thoại

Definition

Liên lạc với ai đó bằng cách gọi điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không liên quan đến việc tặng nhẫn.

Examples

I'll give you a ring tonight.

Tối nay mình sẽ **gọi điện cho bạn**.

Can you give me a ring when you arrive?

Khi đến nơi, bạn **gọi điện cho mình** được không?

She forgot to give her mom a ring last weekend.

Cô ấy quên **gọi điện cho mẹ** vào cuối tuần trước.

Just give me a ring if you need help with your homework.

Nếu cần giúp làm bài tập, chỉ cần **gọi điện cho mình** nhé.

I'll give you a ring sometime next week to check in.

Tuần sau mình sẽ **gọi điện cho bạn** để hỏi thăm.

Don't worry, I'll give you a ring as soon as I hear anything.

Bạn đừng lo nhé, hễ có tin gì mình sẽ **gọi điện cho bạn** ngay.