Herhangi bir kelime yazın!

"give a monkey's" in Vietnamese

không quan tâmkhông để ý

Definition

Đây là một cách nói thân mật của người Anh có nghĩa là hoàn toàn không quan tâm hay không hứng thú với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật và hơi thô; thường dùng trong câu phủ định ('I don't give a monkey's'). Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

I don't give a monkey's about football.

Tôi **không quan tâm** gì đến bóng đá cả.

She doesn't give a monkey's about what people think.

Cô ấy hoàn toàn **không để ý** đến người khác nghĩ gì.

Do you give a monkey's about this job?

Bạn có **quan tâm** đến công việc này không?

Honestly, I couldn't give a monkey's if we leave early.

Thật sự, tôi **không để ý** gì nếu chúng ta về sớm.

My boss thinks I give a monkey's, but I don't.

Sếp tôi nghĩ tôi **quan tâm**, nhưng thực ra thì không.

When it comes to drama, he doesn't give a monkey's.

Về mấy chuyện rắc rối, anh ấy **không quan tâm**.