Herhangi bir kelime yazın!

"give a little" in Vietnamese

nhường một chútnhượng bộ một chút

Definition

Khi đàm phán hoặc tranh luận, đôi bên cho nhau một chút nhượng bộ để đi đến thỏa thuận. Có thể chỉ sự linh hoạt hoặc chấp nhận điều gì đó nhỏ để đạt được mục tiêu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thương lượng, nhấn mạnh sự nhượng bộ nhỏ chứ không phải từ bỏ hoàn toàn. Có thể dùng cả nghĩa đen và bóng.

Examples

If we both give a little, we can reach an agreement.

Nếu cả hai cùng **nhường một chút**, chúng ta có thể đạt được thỏa thuận.

Sometimes you have to give a little for things to work out.

Đôi khi bạn phải **nhường một chút** để mọi thứ suôn sẻ.

She did not want to give a little during the discussion.

Cô ấy không muốn **nhượng bộ một chút** nào trong cuộc thảo luận.

I'm willing to give a little if it helps us move forward.

Tôi sẵn sàng **nhượng bộ một chút** nếu điều đó giúp chúng ta tiến lên.

We can't always get our way—sometimes we have to give a little.

Chúng ta không phải lúc nào cũng được như ý—đôi khi phải **nhường một chút**.

The door won’t fit unless the frame gives a little.

Khung cửa phải **nhượng bộ một chút** thì cửa mới vừa.