Herhangi bir kelime yazın!

"give a hand" in Vietnamese

giúp một tay

Definition

Giúp ai đó trong một việc gì, nhất là khi họ gặp khó khăn. Cách nói này thân thiện và không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật. Hay dùng kiểu: 'Bạn giúp mình một tay nhé?' Không có nghĩa là thật sự đưa bàn tay ra.

Examples

Can you give a hand with these boxes?

Bạn có thể **giúp một tay** với mấy cái hộp này không?

She always gives a hand when I need help.

Cô ấy luôn **giúp một tay** mỗi khi mình cần giúp đỡ.

My dad gave a hand fixing the car.

Bố mình đã **giúp một tay** sửa xe.

Could you give me a hand setting up the party?

Bạn có thể **giúp mình một tay** chuẩn bị cho bữa tiệc không?

I'm a bit lost here, mind giving a hand?

Mình hơi rối, bạn có thể **giúp một tay** không?

If you give her a hand, she'll finish much faster.

Nếu bạn **giúp cô ấy một tay**, cô ấy sẽ xong nhanh hơn nhiều.