Herhangi bir kelime yazın!

"give a go" in Vietnamese

thửthử làm

Definition

Làm thử một việc gì đó lần đầu tiên để xem mình có thích hay làm được không. Cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, gần giống với 'try'. Thường dùng: 'give it a go', không nên dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

I'll give a go at cooking tonight.

Tối nay tôi sẽ **thử** nấu ăn.

Why not give a go at learning guitar?

Sao bạn không **thử** học đàn guitar nhỉ?

He wants to give a go to painting.

Anh ấy muốn **thử** vẽ tranh.

I've never done yoga, but I'm ready to give it a go.

Tôi chưa từng tập yoga, nhưng tôi sẵn sàng **thử**.

You should just give it a go—what's the worst that can happen?

Bạn cứ **thử đi**—có gì tệ đâu?

I've always wanted to give a go at baking bread from scratch.

Tôi luôn muốn **thử** làm bánh mì từ đầu.