Herhangi bir kelime yazın!

"give a damn" in Vietnamese

quan tâmđể ý

Definition

Một người quan tâm hoặc không quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó; thường dùng để nói không quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thân mật; thường dùng 'không quan tâm' để diễn tả sự thờ ơ. Không dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

I don't give a damn about what people say.

Tôi không **quan tâm** người ta nói gì.

She really doesn't give a damn about fashion.

Cô ấy thật sự không **để ý** đến thời trang.

Do you give a damn about the environment?

Bạn có **quan tâm** đến môi trường không?

Frankly, I don't give a damn what happens next.

Thẳng thắn mà nói, tôi không **quan tâm** việc gì sẽ xảy ra tiếp theo.

He acts like he doesn't give a damn, but I know he cares.

Anh ấy hành động như không **quan tâm**, nhưng tôi biết anh ấy thật sự để ý.

You think I give a damn about your opinion? Think again.

Bạn nghĩ tôi **quan tâm** đến ý kiến của bạn à? Nghĩ lại đi.