Herhangi bir kelime yazın!

"give a call" in Vietnamese

gọi điệngọi cho

Definition

Liên lạc với ai đó qua điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, không dùng trong văn bản chính thức. Có thể nói: 'gọi cho tôi', 'alo cho tôi'.

Examples

You can give me a call if you need help.

Nếu cần giúp đỡ, bạn có thể **gọi cho tôi**.

I will give you a call tomorrow.

Tôi sẽ **gọi cho bạn** vào ngày mai.

Can you give her a call later?

Bạn có thể **gọi cho cô ấy** sau không?

Just give me a call when you get home, okay?

Khi về đến nhà thì **gọi cho tôi** nhé, được không?

If you have any questions, just give us a call.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, chỉ cần **gọi cho chúng tôi**.

I'll give you a call once I finish the meeting.

Tôi sẽ **gọi cho bạn** khi họp xong.