"give a buzz" in Vietnamese
Definition
Gọi điện thoại cho ai đó một cách thân mật, thường chỉ một cuộc gọi ngắn hoặc nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, dùng khi nói với bạn bè hoặc người thân; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể nói: 'Gọi cho tôi khi rảnh nhé.'
Examples
I'll give you a buzz after dinner.
Tớ sẽ **gọi điện** cho cậu sau bữa tối.
Can you give me a buzz when you get home?
Khi về đến nhà, bạn có thể **gọi cho mình** không?
Just give me a buzz if you need help.
Nếu cần giúp, cứ **gọi cho mình** nhé.
Hey, I'll give you a buzz later to chat about the project.
Này, lát nữa mình sẽ **gọi điện** để trao đổi về dự án nhé.
If you have any updates, just give me a buzz.
Có gì mới thì cứ **gọi cho tớ** nhé.
I'm not sure about the address, so I'll give Mike a buzz to check.
Tớ không chắc về địa chỉ, nên sẽ **gọi cho** Mike để kiểm tra.