Herhangi bir kelime yazın!

"girdles" in Vietnamese

đai nịtgen (y học)vành đai (giải phẫu)

Definition

‘Girdles’ là những loại đai dùng để định hình eo, hoặc trong giải phẫu, chỉ các cấu trúc xương bao quanh một phần cơ thể như đai vai hoặc đai chậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực thời trang cổ điển hoặc giải phẫu. Trong thời trang mang nghĩa nịt định hình (cũ); trong giải phẫu là các đai xương. Không nhầm với động từ ‘gird’ (quấn, bao quanh).

Examples

Old-fashioned girdles were used to shape the waist.

Các loại **đai nịt** kiểu cũ được dùng để làm eo thon gọn.

Snakes have bony girdles inside their bodies.

Bên trong cơ thể rắn có các **vành đai xương**.

Doctors study the shoulder and pelvic girdles in anatomy class.

Bác sĩ học về **đai vai** và **đai chậu** trong lớp giải phẫu.

She likes to collect vintage girdles from the 1950s.

Cô ấy thích sưu tầm những **đai nịt** cổ điển từ những năm 1950.

In some animals, the limb girdles help them walk and move.

Ở một số loài động vật, các **vành đai chi** giúp chúng di chuyển và đi lại.

After surgery, some people wear support girdles for extra comfort.

Sau phẫu thuật, một số người mặc **đai nịt** hỗ trợ để cảm thấy dễ chịu hơn.