Herhangi bir kelime yazın!

"girders" in Vietnamese

dầm chínhdầm thép

Definition

Dầm chính là các thanh chịu lực lớn, thường làm bằng thép hoặc sắt, dùng để nâng đỡ các công trình lớn như tòa nhà hoặc cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dầm chính' chủ yếu dùng trong xây dựng công trình lớn như cầu, nhà cao tầng. Hay gặp trong cụm 'dầm thép', 'dầm chịu lực'. Đừng nhầm với 'xà' hoặc 'dầm nhỏ' làm từ gỗ, có kích thước bé hơn.

Examples

The workers lifted the heavy girders onto the new bridge.

Công nhân đã nâng những **dầm chính** nặng lên cầu mới.

Many girders are needed to support a tall building.

Cần rất nhiều **dầm chính** để nâng đỡ một tòa nhà cao tầng.

Steel girders make the roof strong and safe.

**Dầm thép** giúp mái nhà vững chắc và an toàn.

You can see the girders sticking out while the skyscraper is still under construction.

Bạn có thể thấy các **dầm chính** lộ ra ngoài khi tòa nhà chọc trời còn đang xây dựng.

After the fire, only the girders were left standing amid the ruins.

Sau vụ cháy, chỉ còn các **dầm chính** đứng trơ lại giữa đống đổ nát.

Those massive girders are what keep the whole bridge from collapsing.

Chính những **dầm chính** khổng lồ đó giữ cho cả cây cầu không bị sập.