"girder" in Vietnamese
Definition
Dầm chính là một loại xà lớn và chắc, dùng để chịu lực trong các công trình như cầu, tòa nhà lớn hoặc các cấu trúc khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dầm chính' là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, thường chỉ dầm rất lớn làm bằng thép hoặc bê tông, khác với các loại xà nhỏ. Hay gặp trong cụm như 'dầm thép', 'dầm cầu'.
Examples
The workers lifted the heavy girder into place.
Công nhân đã nâng **dầm chính** nặng lên vị trí.
A steel girder supports the entire bridge.
Một **dầm thép** nâng đỡ toàn bộ cây cầu.
Each floor has a main girder running through the center.
Mỗi tầng có một **dầm chính** chạy dọc trung tâm.
They had to replace the old wooden girder after years of use.
Họ đã phải thay thế **dầm gỗ** cũ sau nhiều năm sử dụng.
Be careful—walking on the girder during construction is risky.
Cẩn thận—đi trên **dầm chính** khi xây dựng rất nguy hiểm.
Standing under a massive girder makes you realize how huge these buildings are.
Đứng dưới một **dầm chính** khổng lồ mới thấy các tòa nhà này to lớn đến mức nào.