Herhangi bir kelime yazın!

"ginny" in Vietnamese

Ginny (tên nữ)

Definition

Ginny là một tên nữ phổ biến trong tiếng Anh, thường là dạng rút gọn của Virginia hoặc Ginevra. Tên này nổi tiếng nhất với nhân vật Ginny Weasley trong loạt truyện Harry Potter.

Usage Notes (Vietnamese)

Phát âm là /ˈdʒɪni/. Đừng nhầm với 'guinea' (đơn vị tiền, động vật) hoặc 'genie' (thần đèn). Tên này hiện nay chủ yếu được biết đến qua nhân vật Ginny Weasley trong Harry Potter. Đôi khi viết là 'Ginnie'.

Examples

Ginny is short for Virginia.

**Ginny** là cách gọi tắt của Virginia.

Have you met my neighbour Ginny?

Bạn đã gặp hàng xóm của tôi là **Ginny** chưa?

Ginny Weasley is one of the main characters in Harry Potter.

**Ginny** Weasley là một trong những nhân vật chính của Harry Potter.

Everyone calls her Ginny, but her real name is Virginia.

Ai cũng gọi cô ấy là **Ginny**, nhưng tên thật là Virginia.

Little Ginny was always the toughest of the Weasley kids in the books.

**Ginny** nhỏ luôn là đứa dũng cảm nhất trong số các con nhà Weasley trong truyện.

My great-aunt Ginny still sends handwritten letters every Christmas.

Bà cô lớn của tôi, **Ginny**, vẫn viết thư tay cho tôi mỗi dịp Giáng Sinh.