"ginned" in Vietnamese
Definition
“Ginned” dùng để nói bông đã được tách hạt bằng máy hoặc gin (rượu) đã được sản xuất/chưng cất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành bông (“ginned cotton”). Hiếm khi nói về sản xuất rượu gin. Không dùng cho đồ uống khác.
Examples
The cotton was ginned before being packed.
Bông đã được **tách hạt** trước khi đóng gói.
They ginned the cotton by machine.
Họ đã **tách hạt** bông bằng máy.
The factory ginned thousands of pounds of cotton last year.
Nhà máy đã **tách hạt** hàng ngàn cân bông năm ngoái.
All the cotton here is ginned locally to keep the quality high.
Tất cả bông ở đây đều được **tách hạt** tại chỗ để giữ chất lượng.
Ever tried freshly ginned gin? It's got a totally different taste.
Bạn từng thử **gin** vừa mới **chưng cất** chưa? Vị hoàn toàn khác.
Most of the cotton had already been ginned when we toured the plant.
Khi bọn tôi thăm xưởng, hầu hết bông đã được **tách hạt** rồi.