"gimlet" in Vietnamese
Definition
Gimlet là một loại cocktail pha từ gin và nước cốt chanh xanh. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ dụng cụ nhỏ dùng để khoan lỗ trên gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gimlet' thường dùng để chỉ cocktail. Ý nghĩa chỉ công cụ khoan lỗ nhỏ xuất hiện chủ yếu trong ngành mộc hoặc các văn cảnh cũ.
Examples
He used a gimlet to make a small hole in the wood.
Anh ấy đã dùng một **gimlet** để khoan một lỗ nhỏ trên gỗ.
I would like a gimlet, please.
Làm ơn cho tôi một ly **gimlet**.
The old toolbox had a rusty gimlet inside.
Trong hộp đồ cũ có một chiếc **gimlet** bị rỉ.
After a long day, she relaxed with a classic gimlet.
Sau một ngày dài, cô ấy thư giãn với một ly **gimlet** cổ điển.
Do you know how to make a gimlet?
Bạn có biết cách pha **gimlet** không?
He fixed the loose shelf with just a gimlet and some nails.
Anh ấy sửa chiếc kệ lỏng chỉ với một **gimlet** và vài chiếc đinh.