Herhangi bir kelime yazın!

"gimbals" in Vietnamese

gimbalbộ ổn định (gimbal)

Definition

Gimbal là thiết bị cơ học giúp vật thể, như camera hoặc la bàn, giữ thăng bằng nhờ chuyển động quay quanh nhiều trục. Thường dùng để ổn định camera khi quay phim hoặc chụp ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gimbal' dùng cho số ít, 'gimbals' là tổng thể thiết bị hoặc nhiều cái. Xuất hiện nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật, quay phim, chụp ảnh: 'camera gimbal', 'gimbal 3 trục'. Không dùng cho người hoặc động vật.

Examples

This drone uses gimbals to keep the camera steady.

Chiếc drone này sử dụng **gimbal** để giữ cho camera luôn ổn định.

His phone stabilizer has two gimbals inside.

Thiết bị chống rung điện thoại của anh ấy có hai **gimbal** bên trong.

Some cameras come with built-in gimbals.

Một số máy ảnh có **gimbal** tích hợp sẵn.

Without gimbals, the video would look really shaky.

Nếu không có **gimbal**, video sẽ rất rung lắc.

Professionals rely on high-quality gimbals for smooth shots.

Các chuyên gia dựa vào **gimbal** chất lượng cao để có cảnh quay mượt mà.

Did you see how steady those tracking shots were? They must've used top-notch gimbals.

Bạn có thấy các cảnh quay tracking đó ổn định thế nào không? Chắc chắn họ đã dùng **gimbal** loại tốt.