Herhangi bir kelime yazın!

"gim" in Vietnamese

gim (tiếng lóng mạng)

Definition

'gim' là cách viết đùa hoặc sai chính tả từ 'gym' trên mạng, chỉ phòng tập thể hình trong ngữ cảnh hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong meme, trò đùa hoặc khi giả vờ nói sai trên mạng. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I'm going to the gim after school.

Mình sẽ đi **gim** sau giờ học.

He likes to lift weights at the gim.

Anh ấy thích nâng tạ ở **gim**.

Do you want to come to the gim with me?

Cậu có muốn đi **gim** với mình không?

Skipped breakfast, but at least I made it to the gim!

Bỏ ăn sáng nhưng ít nhất đã đến được **gim**!

Feeling lazy but gotta hit the gim before dinner.

Lười quá nhưng phải tới **gim** trước bữa tối thôi.

People keep posting their gim selfies on social media.

Mọi người cứ đăng ảnh selfie ở **gim** lên mạng xã hội.