Herhangi bir kelime yazın!

"gilt" in Vietnamese

mạ vàngheo cái tơ (chưa sinh con)

Definition

Một lớp mạ vàng mỏng hoặc vật gì đó có vẻ ngoài vàng óng. Trong nông nghiệp, chỉ heo cái tơ chưa từng sinh con.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mạ vàng' thường mang tính trang trọng hoặc văn học; nghĩa chỉ heo cái tơ dùng trong chuyên môn chăn nuôi. Đừng nhầm với 'guilt'. 'Gilt-edged' nghĩa là chất lượng rất cao.

Examples

The frame had a gilt edge.

Khung tranh có viền **mạ vàng**.

She admired the gilt letters on the old book.

Cô ấy ngắm nhìn những chữ **mạ vàng** trên cuốn sách cũ.

The young gilt will become a mother soon.

**Heo cái tơ** trẻ sắp làm mẹ.

After years, the once-gilt statue looked dull and faded.

Sau nhiều năm, bức tượng từng được **mạ vàng** nay trông xỉn màu và cũ kỹ.

Collectors pay more for antiques with original gilt.

Những nhà sưu tầm trả giá cao hơn cho đồ cổ còn giữ được **mạ vàng** nguyên bản.

At the farm, we separated the gilts from the sows.

Tại trang trại, chúng tôi tách các **heo cái tơ** khỏi các con nái.