Herhangi bir kelime yazın!

"gill" in Vietnamese

mang

Definition

Mang là bộ phận giúp cá và một số động vật dưới nước hô hấp bằng cách lấy oxy từ nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'mang' thường dùng để chỉ bộ phận của cá. Dạng số nhiều là 'mang'. Không nên nhầm với đơn vị đo lường (hiếm dùng). Hay thấy trong bối cảnh sinh học, khoa học, thiên nhiên.

Examples

A fish breathes through its gills.

Cá thở bằng **mang**.

Some crabs also have gills to breathe in water.

Một số loài cua cũng có **mang** để thở dưới nước.

If a fish's gills are damaged, it cannot survive.

Nếu **mang** của cá bị hỏng, nó sẽ không sống sót được.

The bright red color of the gills means the fish is healthy.

Màu đỏ tươi của **mang** chứng tỏ cá còn khỏe.

You can see the gills moving as the fish breathes.

Bạn có thể nhìn thấy **mang** chuyển động khi cá thở.

Unlike humans, fish don’t have lungs, they have gills.

Khác với con người, cá không có phổi mà có **mang**.