Herhangi bir kelime yazın!

"gilded" in Vietnamese

mạ vàng

Definition

Được phủ một lớp vàng mỏng hoặc trông giống như vàng. Đôi khi còn nói về điều gì đó trông sang trọng bên ngoài nhưng bên trong không giá trị hoặc không thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. 'gilded cage' chỉ vẻ ngoài đẹp nhưng thực ra giam giữ, 'Gilded Age' là thời kỳ lịch sử Mỹ. Không giống 'golden' là bằng thật hoặc như vàng.

Examples

The picture frame was gilded to make it look expensive.

Khung tranh được **mạ vàng** để trông đắt tiền hơn.

She wore a gilded necklace at the party.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **mạ vàng** ở bữa tiệc.

The palace had gilded ceilings and beautiful walls.

Cung điện có trần nhà **mạ vàng** và các bức tường thật đẹp.

The city's new mall is all shiny and gilded, but the shops are mostly empty inside.

Trung tâm thương mại mới của thành phố trông lấp lánh và **mạ vàng**, nhưng bên trong thì hầu hết các cửa hàng đều trống rỗng.

He lived in a gilded cage, with wealth but no real freedom.

Anh ấy sống trong một cái lồng **mạ vàng**, có tiền nhưng không có tự do thật sự.

It looked like a gilded invitation, but it was just printed with gold ink.

Trông giống như một thiệp mời **mạ vàng**, nhưng thực ra chỉ in bằng mực vàng.