Herhangi bir kelime yazın!

"gigawatts" in Vietnamese

gigawatt

Definition

Gigawatt là đơn vị đo công suất bằng một tỷ watt, thường dùng để đo lượng điện của các nhà máy điện lớn hoặc mức tiêu thụ điện của cả quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

'gigawatt' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và năng lượng khi nói về quy mô lớn như nhà máy điện hoặc toàn quốc, không dùng cho thiết bị nhỏ.

Examples

A nuclear power plant can produce several gigawatts of electricity.

Một nhà máy điện hạt nhân có thể sản xuất vài **gigawatt** điện.

The new solar farm is expected to generate two gigawatts every year.

Trang trại năng lượng mặt trời mới dự kiến sẽ tạo ra hai **gigawatt** mỗi năm.

The country's energy demand reached 15 gigawatts last month.

Nhu cầu năng lượng của cả nước đã đạt tới 15 **gigawatt** vào tháng trước.

Wind farms together already supply about 5 gigawatts to the grid.

Các trang trại điện gió đã cùng nhau cung cấp khoảng 5 **gigawatt** cho lưới điện.

If we want to power this city, we'll need at least three more gigawatts.

Nếu muốn cung cấp điện cho thành phố này, chúng ta sẽ cần ít nhất ba **gigawatt** nữa.

Experts say the new hydroelectric dam could reach up to ten gigawatts at peak times.

Các chuyên gia cho biết đập thủy điện mới có thể đạt tới mười **gigawatt** vào thời điểm cao điểm.