Herhangi bir kelime yazın!

"gigahertz" in Vietnamese

gigahertz

Definition

Đơn vị đo tần số, tương đương một tỷ (1.000.000.000) chu kỳ mỗi giây. Thường dùng để đo tốc độ bộ vi xử lý hoặc thiết bị điện tử.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gigahertz' được viết tắt là 'GHz'. Thường dùng để chỉ tốc độ CPU hoặc bộ xử lý; giá trị lớn hơn thường có nghĩa là nhanh hơn, nhưng còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác. Hiếm khi dùng ngoài lĩnh vực công nghệ.

Examples

This computer has a 3 gigahertz processor.

Máy tính này có bộ xử lý **gigahertz** 3.

Most modern smartphones run above 2 gigahertz.

Hầu hết smartphone hiện đại đều hoạt động trên 2 **gigahertz**.

One gigahertz means a billion cycles per second.

Một **gigahertz** nghĩa là một tỷ chu kỳ mỗi giây.

Why does this laptop only have 1.8 gigahertz? Isn't that a bit slow?

Tại sao chiếc laptop này chỉ có 1,8 **gigahertz** vậy? Nghe có vẻ chậm quá nhỉ?

My old computer runs at just 800 megahertz, way less than a gigahertz.

Máy tính cũ của tôi chỉ chạy ở 800 megahertz, thấp hơn nhiều so với một **gigahertz**.

If you’re gaming, a higher gigahertz CPU really helps with performance.

Nếu bạn chơi game, CPU **gigahertz** cao sẽ giúp hiệu năng tốt hơn.