Herhangi bir kelime yazın!

"gigabytes" in Vietnamese

gigabyte

Definition

Gigabyte là đơn vị đo dung lượng lưu trữ thông tin số, tương đương khoảng một tỷ byte. Từ này thường dùng để chỉ bộ nhớ hoặc dung lượng lưu trữ của máy tính, điện thoại, hoặc thiết bị khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được viết tắt là 'GB' và phổ biến trong công nghệ và đời sống ('điện thoại 16 GB'). Chỉ dùng để nói về dung lượng lưu trữ dữ liệu số, không dùng để chỉ tốc độ hoặc những thứ không thuộc về kỹ thuật số.

Examples

My phone has 64 gigabytes of storage.

Điện thoại của tôi có bộ nhớ 64 **gigabyte**.

The video is 2 gigabytes. Please wait while it downloads.

Video này có dung lượng 2 **gigabyte**. Vui lòng chờ trong khi tải xuống.

I bought a memory card with 128 gigabytes.

Tôi đã mua thẻ nhớ 128 **gigabyte**.

How many gigabytes of data do you use every month?

Bạn dùng bao nhiêu **gigabyte** dữ liệu mỗi tháng?

This laptop only has 8 gigabytes of RAM, so it might be slow for games.

Chiếc laptop này chỉ có 8 **gigabyte** RAM nên có thể sẽ chậm khi chơi game.

Don’t worry, the photos take up less than 1 gigabyte altogether.

Đừng lo, tất cả các ảnh chỉ chiếm chưa đến 1 **gigabyte**.