"giga" in Vietnamese
Definition
'Giga' là tiền tố có nghĩa là một tỷ (1.000.000.000), thường dùng trong các đơn vị đo lường như gigabyte. Trong ngôn ngữ nói, nó cũng chỉ điều gì đó rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, khoa học ('gigabyte', 'gigawatt'). Trong giao tiếp đời thường, đặc biệt trên mạng, 'giga' được dùng để nhấn mạnh sự lớn hoặc xuất sắc. Hiếm khi dùng một mình ngoài các ngữ cảnh trên.
Examples
A gigabyte has about one billion bytes.
Một **gigabyte** có khoảng một tỷ byte.
My phone has 128 gigabytes of storage.
Điện thoại của tôi có 128 **gigabyte** bộ nhớ.
A gigawatt is one billion watts of power.
Một **gigawatt** là một tỷ watt công suất.
That music festival was giga crowded!
Lễ hội âm nhạc đó **giga** đông người luôn!
Downloading this game will use up a lot of giga if you’re on mobile data.
Tải trò chơi này sẽ tốn rất nhiều **giga** nếu dùng dữ liệu di động.
Check your plan—you might only have 5 giga per month.
Kiểm tra gói của bạn nhé—có thể bạn chỉ có 5 **giga** mỗi tháng thôi.