Herhangi bir kelime yazın!

"giddily" in Vietnamese

hớn hởchoáng váng

Definition

Cách thể hiện sự vui mừng hoặc phấn khích quá mức, đôi khi đến mức choáng váng hoặc quay cuồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hớn hở' nhấn mạnh sự vui mừng, còn 'choáng váng' thể hiện cảm giác quay cuồng. Thường dùng trong miêu tả, hiếm khi trong văn bản chính thức.

Examples

She laughed giddily at the joke.

Cô ấy cười **hớn hở** khi nghe câu chuyện vui.

The children ran giddily around the playground.

Những đứa trẻ chạy quanh sân chơi **hớn hở**.

He spun giddily in his chair.

Anh ấy quay **hớn hở** trên ghế.

She looked at the view from the top and felt giddily excited.

Cô ấy nhìn quang cảnh từ trên cao và cảm thấy **hớn hở** phấn khích.

They giddily planned their surprise trip.

Họ **hớn hở** lên kế hoạch cho chuyến đi bất ngờ.

After hearing the good news, his heart raced giddily.

Nghe tin vui, tim anh đập **hớn hở**.