"giblets" in Vietnamese
Definition
Lòng gà là các bộ phận bên trong ăn được của gia cầm như gan, tim, mề, đôi khi cả cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giblets' thường chỉ dùng cho nội tạng gia cầm, trong nấu nướng như 'giblet gravy'. Không dùng để gọi chung nội tạng động vật.
Examples
The giblets come packed inside the chicken.
**Lòng gà** được đóng gói bên trong con gà.
Remove the giblets before you cook the turkey.
Lấy **lòng gà** ra trước khi bạn nấu gà tây.
Some people like to make soup with giblets.
Một số người thích nấu súp với **lòng gà**.
Did you remember to save the giblets for gravy?
Bạn có nhớ giữ lại **lòng gà** để làm nước sốt không?
My grandmother always fries the giblets as a snack while the chicken cooks.
Bà tôi luôn chiên **lòng gà** ăn vặt trong khi gà đang nấu.
If you don’t want the giblets, just toss them out.
Nếu không thích **lòng gà**, bạn chỉ cần vứt đi.