"giblet" in Vietnamese
Definition
Các bộ phận nội tạng ăn được của gia cầm như tim, gan, mề, thường dùng để nấu ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nấu ăn và xuất hiện trong cụm như 'sốt lòng gà'. Ít khi dùng ngoài ngữ cảnh ẩm thực; hay nói ở dạng số nhiều.
Examples
The recipe calls for chicken giblets.
Công thức này yêu cầu **lòng gà**.
She cleaned the turkey giblets before cooking.
Cô ấy đã làm sạch **lòng** gà tây trước khi nấu.
Dad makes soup with giblets every winter.
Bố nấu súp với **lòng gà** mỗi mùa đông.
If you don't like giblets, you can leave them out of the stuffing.
Nếu bạn không thích **lòng**, có thể bỏ chúng ra khỏi phần nhân.
The gravy tastes richer when you use giblets.
Nước sốt sẽ ngon hơn khi bạn dùng **lòng**.
Have you ever tried fried giblets at a street food stall?
Bạn đã từng thử **lòng** gà chiên ở quán ăn vỉa hè chưa?