"gibbering" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói nhanh và không rõ ràng, lời nói không có nghĩa do quá sợ hãi, phấn khích hoặc sốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trạng thái nói năng không kiểm soát do sợ hãi hoặc kích động mạnh. Không dùng cho trường hợp nói nhanh bình thường.
Examples
He was gibbering with fear during the storm.
Anh ấy **lảm nhảm** vì sợ hãi trong cơn bão.
She started gibbering when she saw the big spider.
Cô ấy bắt đầu **lảm nhảm** khi nhìn thấy con nhện to.
The child was gibbering out of excitement at the party.
Đứa trẻ **lắp bắp/lảm nhảm** vì quá phấn khích ở bữa tiệc.
After the accident, he sat on the ground, gibbering and unable to make sense.
Sau tai nạn, anh ấy ngồi bệt xuống đất, **lảm nhảm** và không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
People thought he was gibbering nonsense after seeing the ghost.
Mọi người nghĩ rằng sau khi nhìn thấy ma, anh ấy đang **lảm nhảm linh tinh**.
He was so scared that he started gibbering and couldn't answer any questions.
Anh ấy quá sợ nên bắt đầu **nói lắp bắp** và không trả lời được câu hỏi nào.