"gherkins" in Vietnamese
Definition
Dưa chuột muối nhỏ là loại dưa chuột nhỏ thường được ngâm trong giấm hoặc nước muối và ăn như món ăn kèm hoặc món ăn vặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ loại dưa chuột nhỏ muối, phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ hay gọi là 'pickles'. Không nhầm với dưa chuột lớn thường ăn sống.
Examples
I like to eat gherkins with my sandwich.
Tôi thích ăn **dưa chuột muối nhỏ** với bánh sandwich.
She put some gherkins on the burger.
Cô ấy cho vài **dưa chuột muối nhỏ** lên bánh burger.
Do you want extra gherkins with your meal?
Bạn có muốn ăn thêm **dưa chuột muối nhỏ** với bữa ăn không?
I always snack on gherkins when I’m watching TV.
Tôi luôn ăn vặt bằng **dưa chuột muối nhỏ** khi xem TV.
Not everyone likes the tangy taste of gherkins.
Không phải ai cũng thích vị chua của **dưa chuột muối nhỏ**.
They served cheese, crackers, and a plate of gherkins at the party.
Họ phục vụ phô mai, bánh quy và một đĩa **dưa chuột muối nhỏ** tại bữa tiệc.